しゃいん(社員)|Nhân viên|Employee

しゃいん(社員)|Nhân viên|Employee
目次

単語の意味|Ý nghĩa từ|Meaning

日本語

しゃいん(社員) は、会社に所属して働いている人を表す 名詞 です。
アルバイトではなく、会社と雇用契約を結んで働く人を指します。
仕事・職場の会話で とてもよく使われる基本語です。


ベトナム語

しゃいん(社員) có nghĩa là nhân viên.
Dùng để chỉ người làm việc cho công ty, không phải làm thêm ngắn hạn.


英語

Shain (社員) means employee.
It refers to a person who works for a company as a member of staff.


例文|Ví dụ|Example Sentences

例文①(基本)

  • 日本語:わたしは この かいしゃの しゃいん です。
  • ベトナム語:Tôi là nhân viên của công ty này.
  • 英語:I am an employee of this company.

例文②(職場)

  • 日本語しゃいん は 9じから はたらきます。
  • ベトナム語Nhân viên làm việc từ 9 giờ.
  • 英語:Employees work from 9 a.m.

例文③(立場)

  • 日本語:アルバイトではなく、しゃいん です。
  • ベトナム語:Tôi không phải làm thêm, tôi là nhân viên chính thức.
  • 英語:I’m not a part-time worker; I’m an employee.

使う時の注意点|Lưu ý khi sử dụng|Usage Notes

日本語

  • しゃいん会社の一員という意味です。
  • よく使う言葉:
    • かいしゃいん(会社員)
    • せいしゃいん(正社員)
  • アルバイトは
    👉 アルバイト/パート と言います。

ベトナム語

  • nhân viên は広く使える言葉です。
  • 日本語では、
    雇用形態(正社員・アルバイト) を分けて言うことが多い点に注意しましょう。

英語

  • employee is the standard term.
  • staff is also commonly used in the plural form.

よく一緒に使う表現|Cụm từ thường dùng|Common Phrases

  • しゃいんに なる
    • ベトナム語:Trở thành nhân viên
  • しゃいんとして はたらく
    • ベトナム語:Làm việc với tư cách nhân viên
  • しゃいんの しごと
    • ベトナム語:Công việc của nhân viên
  • しゃいんが ふえる
    • ベトナム語:Nhân viên tăng lên

日本語能力試験(JLPT)レベル|Cấp độ JLPT|JLPT Level

  • 目安レベル:JLPT N4
  • 重要度:★★★★☆(高い)

解説(日本語)
「しゃいん」は、仕事・会社の話で必ず出てくるN4の重要語彙です。
「アルバイト」「てんちょう」「じょうし」と合わせて覚えると、
職場の会話がとても理解しやすくなります。

学習アドバイス(ベトナム語)
Từ này rất quan trọng khi làm việc tại công ty ở Nhật.
Nên học cùng nhân viên chính thứclàm thêm để phân biệt rõ.

よかったらシェアしてね!
  • URLをコピーしました!
  • URLをコピーしました!

この記事を書いた人

ベトナムをこよなく愛する日本人。ベトナムへの渡航歴4回。彼女はベトナム人。パクチーをめちゃくちゃ食べます。Một người Nhật vô cùng yêu Việt Nam. Đã đến Việt Nam 4 lần. Bạn gái là người Việt. Ăn rau mùi (ngò rí) siêu nhiều.

コメント

コメントする

目次