さんせい(賛成) ↔ はんたい(反対)|Tán thành ↔ Phản đối/はんたいの意味を持つ日本

さんせい(賛成) ↔ はんたい(反対)|Tán thành ↔ Phản đối/はんたいの意味を持つ日本
目次

さんせい(賛成) ↔ はんたい(反対)|Tán thành ↔ Phản đối


基本の意味|Ý nghĩa cơ bản|Basic meaning

日本語
「さんせい(賛成)」と「はんたい(反対)」は、
意見・考え・計画に同意するか、同意しないかを表す対義語です。
会議・話し合い・アンケートなどでとてもよく使われます。

ベトナム語
「賛成」 và 「反対」 là cặp từ trái nghĩa, dùng để nói
đồng ý hay không đồng ý với một ý kiến hoặc kế hoạch.

English
“Agree” and “Disagree” are opposite words.
They are used to show whether you support or oppose an idea or plan.


さんせい(賛成)|Tán thành|Agree / Support

日本語
「賛成」は、相手の意見や考えはいいと思い、同意することです。
仕事では、とてもよく使う大切な言葉です。

ベトナム語
「賛成」 có nghĩa là tán thành, đồng ý với ý kiến của người khác.

English
“Agree” or “support” means to think an idea is good and accept it.

例文

  • 私はその案に 賛成 です。
  • 多くの人がこの意見に 賛成 しました。
  • この計画に 賛成 します。

👉 ポイント
「いいと思う → OK」


はんたい(反対)|Phản đối|Disagree / Oppose

日本語
「反対」は、相手の意見や考えに同意しないことです。
「よくない」「ちがうと思う」ときに使います。

ベトナム語
「反対」 có nghĩa là phản đối, không đồng ý với ý kiến hoặc kế hoạch.

English
“Disagree” or “oppose” means to think an idea is not good or not right.

例文

  • 私はその案に 反対 です。
  • 何人かは計画に 反対 しました。
  • この意見には 反対 です。

👉 ポイント
「よくないと思う → NO」


よく使う形(文のパターン)|Cách dùng|Common patterns

日本語

  • 〜に 賛成です
  • 〜に 反対です

ベトナム語

  • tán thành với ~
  • phản đối ~

English

  • agree with ~
  • disagree with / oppose ~

仕事での使い方|Trong công việc|At work

日本語

  • この案に 賛成 ですか。
  • この計画に 反対 の理由は何ですか。

ベトナム語

  • Bạn có tán thành phương án này không?
  • Tại sao bạn phản đối kế hoạch này?

English

  • Do you agree with this plan?
  • Why do you disagree with this proposal?

よくある間違い|Lỗi thường gặp|Common mistakes

日本語
❌ 私はこの意見を 賛成 です
⭕ 私はこの意見に 賛成 です

❌ その考えを 反対 です
⭕ その考えに 反対 です

👉 「賛成/反対」は と一緒に使います。


まとめ|Tóm tắt|Summary

日本語ベトナム語英語
賛成tán thànhagree / support
反対phản đốidisagree / oppose

日本語
「賛成 ↔ 反対」は、意見を言うときに必ず使う重要な対義語です。

ベトナム語
Đây là cặp từ rất quan trọng khi nói ý kiến trong công việc và thảo luận.

English
This is an essential pair of opposite words for expressing opinions.

よかったらシェアしてね!
  • URLをコピーしました!
  • URLをコピーしました!

この記事を書いた人

ベトナムをこよなく愛する日本人。ベトナムへの渡航歴4回。彼女はベトナム人。パクチーをめちゃくちゃ食べます。Một người Nhật vô cùng yêu Việt Nam. Đã đến Việt Nam 4 lần. Bạn gái là người Việt. Ăn rau mùi (ngò rí) siêu nhiều.

コメント

コメントする

目次