へや(部屋)|Phòng|Room

へや(部屋)|Phòng|Room
目次

単語の意味|Ý nghĩa từ|Meaning

日本語

へや(部屋) は、家や建物の中にある、区切られた空間を表す 名詞 です。
寝る部屋、勉強する部屋、仕事をする部屋など、目的ごとに使われます。
日常生活で とてもよく使われる基本単語です。


ベトナム語

へや(部屋) có nghĩa là phòng.
Dùng để chỉ không gian trong nhà hoặc tòa nhà, ví dụ như phòng ngủ, phòng khách.


英語

Heya (部屋) means room.
It refers to a space inside a house or building, used for living, sleeping, or working.


例文|Ví dụ|Example Sentences

例文①(基本)

  • 日本語:わたしの へや は 2かいです。
  • ベトナム語:Phòng của tôi ở tầng 2.
  • 英語:My room is on the second floor.

例文②(生活)

  • 日本語へや で ねます。
  • ベトナム語:Tôi ngủ trong phòng.
  • 英語:I sleep in my room.

例文③(状態)

  • 日本語:この へや は ひろいです。
  • ベトナム語:Phòng này rộng.
  • 英語:This room is spacious.

使う時の注意点|Lưu ý khi sử dụng|Usage Notes

日本語

  • へや名詞です。
  • 「〜の へや」の形でよく使います。
    • わたしの へや
    • ねる へや
  • 建物全体を言うときは
    👉 いえ(家) を使います。

ベトナム語

  • phòng はとても一般的な名詞です。
  • 種類を言うときは
    • phòng ngủ(寝室)
    • phòng khách(リビング)
      のように使います。

英語

  • room is a basic noun.
  • Common phrases:
    • my room
    • a big room
    • in the room

よく一緒に使う表現|Cụm từ thường dùng|Common Phrases

  • へやに はいる
    • ベトナム語:Vào phòng
  • へやを そうじする
    • ベトナム語:Dọn dẹp phòng
  • へやで ねる
    • ベトナム語:Ngủ trong phòng
  • へやが ひろい
    • ベトナム語:Phòng rộng

日本語能力試験(JLPT)レベル|Cấp độ JLPT|JLPT Level

  • 目安レベル:JLPT N5
  • 重要度:★★★★★(とても高い)

解説(日本語)
「へや」は、生活に関する最重要語彙の一つで、N5の初期に必ず学ぶ単語です。
「いえ(家)」との違いを理解すると、より自然に使えます。

学習アドバイス(ベトナム語)
Đây là từ vựng rất cơ bản ở trình độ N5.
Nên học cùng các mẫu câu như dọn dẹp phòng hoặc ngủ trong phòng.

よかったらシェアしてね!
  • URLをコピーしました!
  • URLをコピーしました!

この記事を書いた人

ベトナムをこよなく愛する日本人。ベトナムへの渡航歴4回。彼女はベトナム人。パクチーをめちゃくちゃ食べます。Một người Nhật vô cùng yêu Việt Nam. Đã đến Việt Nam 4 lần. Bạn gái là người Việt. Ăn rau mùi (ngò rí) siêu nhiều.

コメント

コメントする

目次