目次
単語の意味|Meaning
日本語
はたらく は「仕事をする・労働をする」という意味の動詞です。
会社やアルバイトなど、お金をもらって仕事をする時によく使います。
ベトナム語
はたらく(働く) có nghĩa là làm việc, lao động.
Từ này thường được dùng khi nói về công việc có trả lương, như làm ở công ty, cửa hàng, nhà máy, v.v.
英語
Hataraku (働く) means to work or to do a job.
It is commonly used when talking about paid work, such as working at a company or doing a part-time job.
例文|Example Sentences
例文①(基本)
- 日本語:わたしは 日本で はたらいています。
- ベトナム語:Tôi đang làm việc ở Nhật Bản.
- 英語:I am working in Japan.
例文②(場所)
- 日本語:コンビニで はたらいています。
- ベトナム語:Tôi làm việc ở cửa hàng tiện lợi.
- 英語:I work at a convenience store.
例文③(時間)
- 日本語:きょうは 8じかん はたらきます。
- ベトナム語:Hôm nay tôi làm việc 8 tiếng.
- 英語:I work for 8 hours today.
使う時の注意点|Usage Notes
①「仕事(しごと)」との違い
日本語
- はたらく:動詞(〜する)
- しごと:名詞(仕事)
❌ しごとを はたらく(間違い)
⭕ 会社で はたらく
ベトナム語
- 「はたらく」= làm việc(動詞)
- 「しごと」= công việc(名詞)
英語
- work can be a verb, but in Japanese,
はたらく (verb) と しごと (noun) は使い分けます。
② 人以外にも使える
日本語
「はたらく」は、人だけでなく、機械・薬・体にも使えます。
- この エアコンは よく はたらきます。
ベトナム語
- Máy lạnh này hoạt động rất tốt.
英語
- This air conditioner works very well.
③ 丁寧な言い方(仕事でよく使う)
日本語
- はたらく → はたらいています(丁寧)
- はたらく → はたらかせていただきます(とても丁寧)
ベトナム語
- Cách nói lịch sự khi nói về công việc của mình với cấp trên.
英語
- Polite forms are often used when talking about work situations.
よく一緒に使う表現|Common Phrases
- 日本で はたらく
- 会社で はたらく
- アルバイトで はたらく
- いっしょうけんめい はたらく

コメント