目次
単語の意味|Meaning
日本語
しごと は、毎日する 働き・業務・やるべきこと を表す 名詞 です。
会社やアルバイトなど、お金をもらって行う活動を指します。
ベトナム語
しごと(仕事) có nghĩa là công việc.
Từ này dùng để chỉ nhiệm vụ hoặc công việc có trả lương mà một người làm hằng ngày.
英語
Shigoto (仕事) means a job or work as a noun.
It refers to tasks or duties, usually done in exchange for money.
例文|Example Sentences
例文①(基本)
- 日本語:この しごと は たいへんです。
- ベトナム語:Công việc này vất vả.
- 英語:This job is hard.
例文②(する)
- 日本語:まいにち しごとを します。
- ベトナム語:Tôi làm việc mỗi ngày.
- 英語:I do my work every day.
例文③(質問)
- 日本語:どんな しごと を していますか。
- ベトナム語:Bạn đang làm công việc gì?
- 英語:What kind of job do you have?
使う時の注意点|Usage Notes
日本語
- しごと は 名詞 なので、そのままでは使えません
- 必ず「する」をつけます
⭕ しごとを する
❌ しごとを はたらく
ベトナム語
- công việc là danh từ
- Không dùng như động từ nếu không có từ đi kèm
英語
- job / work can be verbs in English,
but in Japanese, しごと is only a noun - To express action, use はたらく or する

コメント