おおきい(大きい)と ちいさい(小さい)の違い
Difference between 「おおきい(大きい)」 and 「ちいさい(小さい)」
■ 日本語の説明
おおきい(大きい) は、物・人・場所・音・数などの
「サイズ・規模・量」が 標準より大きい ことを表します。
ちいさい(小さい) は、その反対で、
「サイズ・規模・量」が 標準より小さい ことを表します。
どちらも い形容詞 で、JLPT N5レベルの基本語彙です。
■ English Explanation
Ōkii (大きい) means big or large.
It is used when the size, amount, or scale of something is bigger than normal.
Chiisai (小さい) means small or little.
It is used when the size, amount, or scale of something is smaller than normal.
They are i-adjectives and are very common in daily conversation.
■ Giải thích bằng tiếng Việt(ベトナム語)
おおきい(大きい) có nghĩa là to, lớn.
Dùng khi kích thước, số lượng hoặc quy mô lớn hơn bình thường.
ちいさい(小さい) có nghĩa là nhỏ.
Dùng khi kích thước, số lượng hoặc quy mô nhỏ hơn bình thường.
Cả hai đều là tính từ đuôi い, rất thường dùng trong tiếng Nhật hằng ngày.
例文|Example Sentences|Ví dụ
例文①(物・もの)
- 日本語:この いえは おおきい です。
- English:This house is big.
- Tiếng Việt:Ngôi nhà này rất lớn.
例文②(物・もの)
- 日本語:その かばんは ちいさい ですね。
- English:That bag is small, isn’t it?
- Tiếng Việt:Cái túi đó nhỏ nhỉ.
例文③(人)
- 日本語:あの いぬは おおきい です。
- English:That dog is big.
- Tiếng Việt:Con chó kia rất to.
例文④(量・数)
- 日本語:この ケーキは ちいさい です。
- English:This cake is small.
- Tiếng Việt:Cái bánh này nhỏ.
使い方の注意点|Usage Notes|Lưu ý khi sử dụng
① 人に使うときは注意(特に日本語)
- ❌ あの人は ちいさい です。(失礼に聞こえることがある)
- ⭕ あの人は せが ひくい です。(自然)
👉 ちいさい を人に使うと、
「体が小さい」だけでなく 子どもっぽい・弱い という印象になることがあります。
② 音・声にも使える
- 日本語:おんがくの おとが おおきい です。
- English:The music is loud.
- Tiếng Việt:Âm nhạc to quá.
※ 英語では big ではなく loud を使う点に注意。
③ 抽象的な意味でも使える
- 日本語:それは おおきい もんだいです。
- English:That is a big problem.
- Tiếng Việt:Đó là một vấn đề lớn.
👉 問題・夢・チャンスなどにも使えるのが特徴。
まとめ|Summary
- おおきい(大きい):big / large / to, lớn
- ちいさい(小さい):small / little / nhỏ
- 物・人・数・問題など 幅広く使える
- 人に使うときは ニュアンスに注意

コメント