目次
単語の意味|Ý nghĩa từ|Meaning
日本語
アパート は、一つの建物に複数の部屋があり、たくさんの人が住む住居を表す 名詞 です。
日本では、木造や低層(2〜3階)の集合住宅を指すことが多く、
一人暮らしや学生、外国人にもよく選ばれます。
ベトナム語
アパート có nghĩa là căn hộ.
Dùng để chỉ nhà ở dạng chung cư nhỏ, thường cho thuê để ở.
英語
Apartment means a set of rooms for living in, usually rented.
In Japanese usage, it often refers to smaller or low-rise apartment buildings.
例文|Ví dụ|Example Sentences
例文①(基本)
- 日本語:この アパート に すんでいます。
- ベトナム語:Tôi đang sống ở căn hộ này.
- 英語:I live in this apartment.
例文②(家探し)
- 日本語:あたらしい アパート を さがしています。
- ベトナム語:Tôi đang tìm căn hộ mới.
- 英語:I’m looking for a new apartment.
例文③(条件)
- 日本語:この アパート は やちんが やすいです。
- ベトナム語:Căn hộ này có tiền thuê rẻ.
- 英語:This apartment has cheap rent.
使う時の注意点|Lưu ý khi sử dụng|Usage Notes
日本語
- アパート と マンション の違い:
- アパート:木造・低層が多い/家賃が安め
- マンション:鉄筋・高層が多い/設備が良い
※ 日常会話では、**どちらも「住む場所」**として使われます。
ベトナム語
- căn hộ は一般的な表現です。
- 日本の アパート=小規模集合住宅 という点を覚えておくと便利です。
英語
- apartment is common in American English.
- British English often uses flat.
よく一緒に使う表現|Cụm từ thường dùng|Common Phrases
- アパートに すむ
- ベトナム語:Sống ở căn hộ
- アパートを さがす
- ベトナム語:Tìm căn hộ
- アパートの やちん
- ベトナム語:Tiền thuê căn hộ
- アパートに ひっこす
- ベトナム語:Chuyển đến căn hộ
日本語能力試験(JLPT)レベル|Cấp độ JLPT|JLPT Level
- 目安レベル:JLPT N4
- 重要度:★★★★☆(高い)
解説(日本語)
「アパート」は、住まいに関する基本語彙としてN4レベルでよく登場します。
「いえ」「へや」との違いを理解すると、家探しの会話がスムーズになります。
学習アドバイス(ベトナム語)
Từ này rất hay dùng khi tìm nhà ở Nhật.
Nên học cùng tiền thuê nhà và chuyển nhà để giao tiếp tốt hơn.

コメント